Vu Lan với chủ đề “Đền ơn đáp nghĩa – Hiếu hạnh muôn đời”
Mỗi độ tháng Bảy âm lịch về, khi trời đất giao hòa với nhau bằng những cơn mưa rào, Tiếng chuông chùa ngân hòa lẫn với mùi hương trầm tỏa ra từ ngôi chùa tôi vừa đi qua. Đó cũng là lúc lòng ta lắng lại trong không khí thiêng liêng của mùa Vu Lan mùa báo hiếu.
Đây không chỉ là một ngày lễ truyền thống mang đậm nét văn hóa Phật giáo, mà còn là dịp để mỗi người con hướng về nguồn cội, tri ân công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ và mở rộng lòng biết ơn đến những người đã dày công vun đắp từng ngày.
Nguồn gốc lễ Vu lan
Theo kinh điển nhà Phật, Tôn giả Mục Kiền Liên, một trong mười đại đệ tử của Đức Phật nhờ thần thông quảng đại mà biết mẹ mình, bà Thanh Đề, sau khi mất bị đọa xuống địa ngục do gây nhiều tội lỗi trong đời. Trước cảnh ấy, ngài đau xót khôn nguôi, mang cơm xuống cúng mẹ, nhưng vì nghiệp chướng sâu dày, cơm hóa thành than lửa. Ngài đành cầu xin Đức Phật chỉ dạy. Đức Phật dạy rằng: Vào ngày Rằm tháng bảy hàng năm, đem trăm thứ phẩm vật dâng cúng Tam bảo, nhờ vào uy lực của Tam bảo thì sẽ cứu được cha mẹ bảy đời, mới có thể cứu mẹ thoát khổ. Ngài làm theo, và quả nhiên mẹ được siêu thoát.
Câu chuyện là biểu tượng vĩnh hằng của lòng hiếu thảo. Dẫu cho mẹ mình đã lỡ lầm, bị đọa đày, Ngài vẫn không ngừng tìm cách cứu vớt, nguyện dốc hết tâm thành để mẹ được siêu thoát. Nó không chỉ là bài học về đạo hiếu, mà còn là sự đánh thức nơi mỗi người con niềm trăn trở, thổn thức về công ơn của đấng sinh thành.
Tích truyện trên không chỉ là câu chuyện tôn giáo, mà còn là thông điệp đạo lý muôn đời: tấm lòng hiếu hạnh của con cái có thể cảm hóa, chuyển hóa nghiệp lực; tình yêu thương chân thành là sức mạnh cứu rỗi lớn nhất. Vu Lan vì thế trở thành ngày hội để mọi người cùng hướng về cội nguồn, khơi dậy lòng từ bi, nhân ái và đạo nghĩa thủy chung.
Vu Lan trong văn hóa Việt xưa và nay
Trong văn hóa Việt Nam, đạo hiếu luôn được xem là chuẩn mực đạo đức cao nhất. Tục ngữ có câu:
“Công cha như núi Thái Sơn,
Nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra.”
Cha mẹ là đấng sinh thành, là người dìu dắt ta từ thuở nằm nôi cho đến khi trưởng thành. Tất cả những gì ta có hôm nay đều khởi nguồn từ giọt mồ hôi, từ những đêm thức trắng, từ cả một đời hy sinh lặng thầm của cha mẹ.
Cũng trong dòng chảy ấy, Vu Lan không chỉ là một nghi lễ mang màu sắc Phật giáo, mà đã trở thành một mốc thiêng liêng gắn bó mật thiết với đời sống tinh thần dân tộc.
Lễ Vu lan xưa trong văn hóa Việt xưa
Ngay từ buổi đầu của nhà nước phong kiến tập quyền, các sử liệu đã ghi lại sự hiện diện trang trọng của lễ Vu Lan.
- Thời Lý: Đại Việt sử ký toàn thư chép rằng, năm 1118, vua Lý Nhân Tông nhân ngày rằm tháng Bảy đã bày cỗ bàn, làm lễ Vu Lan bồn cầu siêu cho Linh Nhân Hoàng Thái hậu. Đến năm 1128, vua Lý Thần Tông cũng lấy lễ Vu Lan để tưởng nhớ vua Nhân Tông, thậm chí bỏ cả yến tiệc mừng. Điều đó cho thấy, ngay từ thế kỷ XI – XII, Vu Lan đã được triều đình coi trọng, gắn liền với đạo hiếu và việc tưởng niệm tiền nhân.
Tài liệu ghi chép sớm và rõ ràng nhất về lễ Vu Lan ở nước ta hiện vẫn còn được lưu giữ trên tấm bia quý hiếm tại chùa Đọi (Hà Nam), mang tên “Đại Việt quốc Lý gia đệ tứ đế Sùng Thiện Diên Linh tháp bi”. Bia do Nguyễn Công Bật soạn vào năm 1121, dưới triều vua Lý Nhân Tông. Trên đó, có một đoạn dài 396 chữ ghi chép về pháp hội lớn do chính vua Lý Nhân Tông chủ trì, lập nên để tưởng niệm và báo hiếu cha mẹ. Điều đặc biệt là, nhà vua đã khẳng định rõ: việc thiết hội không chỉ vì nghi lễ tôn giáo, mà còn xuất phát từ tấm lòng “hiếu thành”
Chi tiết ấy cho thấy, từ hơn 900 năm trước, Vu Lan ở Việt Nam đã không chỉ là một lễ hội mang tính Phật giáo, mà còn hòa quyện sâu sắc với đạo lý dân tộc, được chính các bậc minh quân coi trọng như một nghi thức hiếu hạnh vừa mang tính tâm linh, vừa mang ý nghĩa nhân văn.
- Thời Lê sơ: Năm 1434, dưới triều Lê Thái Tông, sử sách ghi lại lễ Vu Lan được tổ chức long trọng: tha tội cho 50 người tù nhẹ, cúng dường chư tăng, tụng kinh cầu siêu. Đây là một minh chứng cho tinh thần nhân đạo, xem Vu Lan không chỉ là ngày báo hiếu trong phạm vi gia tộc, mà còn là dịp rộng mở lòng từ bi đến cộng đồng.
- Thời Nguyễn: Lễ Vu Lan đạt đến quy mô “quốc lễ”. Nhiều vua Nguyễn, đặc biệt là Minh Mạng, Thiệu Trị, Tự Đức, đều tổ chức những đại trai đàn Vu Lan tại chùa Thiên Mụ (Huế) và nhiều ngôi chùa khác. Không chỉ cầu siêu cho tổ tiên hoàng tộc, các vua còn mở rộng lễ cầu siêu cho tướng sĩ trận vong, cho bá tánh tử nạn.
Năm 1835, vua Minh Mạng đích thân dự đại lễ Vu Lan ở Thiên Mụ, đồng thời cầu siêu cho binh lính hy sinh trong cuộc dẹp loạn Lê Văn Khôi.
Theo Đại Nam thực lục: “Vua thương nhớ các tướng sĩ trận vong từ trước và tất cả những ma vô tự, sai lập đàn chay phổ độ thủy lục (dưới nước, trên cạn) ở chùa Thiên Mụ”.
Khi nhà vua đến xem đàn chay, đã bảo các quan đi theo rằng: “Đặt đàn chay chưa biết những u hồn ở âm phủ có được thấm ơn không, chỉ là để tỏ ý trẫm thương nhớ bề tôi mà thôi”.
Đến đời Tự Đức, năm 1878, nhà vua từng nói: “Chúc một người sống lâu không bằng cứu vớt một người chết oan”, rồi ra lệnh mở hội Vu Lan bạt độ quy mô lớn, cầu siêu cho tất cả tướng sĩ trận vong từ Bắc chí Nam.
Những sự kiện ấy chứng minh rằng, Vu Lan không chỉ là lễ hội Phật giáo, mà đã trở thành sinh hoạt tinh thần chung của quốc gia, nơi đạo hiếu gặp gỡ lòng trung, nơi tình gia đình hòa vào nghĩa cộng đồng.
Vu Lan trong thế kỷ XX
Bước sang đầu thế kỷ XX, cùng với phong trào chấn hưng Phật giáo, lễ Vu Lan tiếp tục lan tỏa mạnh mẽ.
- Năm 1934, chính quyền Bắc Kỳ cho phép thành lập Hội Phật giáo Bắc Kỳ, đặt trụ sở tại chùa Quán Sứ. Từ năm 1938, ngày rằm tháng Bảy chính thức được công nhận là ngày lễ, công sở được nghỉ buổi chiều để tham gia lễ chẩn tế.
- Các lễ Vu Lan thời kỳ này thường kéo dài 3 ngày (13, 14, 15 tháng Bảy), với nhiều hoạt động: cúng Phật, tụng kinh Pháp Hoa, Địa Tạng, thuyết pháp, diễn giảng. Đặc biệt, những buổi Mông Sơn thí thực, chẩn tế cô hồn đã trở thành nét quen thuộc, gắn kết tinh thần từ bi với cộng đồng.
- Tại Nam Bộ, năm 1936, báo Duy Tâm thuật lại lễ Vu Lan ở chùa Long Hòa (Trà Vinh): ngoài nghi thức Phật giáo, Ban tổ chức còn quyên góp gạo, vải bố thí cho người nghèo giữa lúc kinh tế khó khăn. Điều đó cho thấy Vu Lan đã thực sự bước ra khỏi phạm vi chùa chiền, trở thành dịp gắn đạo hiếu với lòng nhân ái xã hội.
Vu Lan ngày nay
Ngày nay đối với các Phật tử, Lễ Vu lan vẫn giữ được vị trí quan trọng trong đời sống tinh thần. Theo nhà nghiên cứu văn hóa dân gian Nguyễn Hùng Vĩ cho rằng: Hoạt động tín ngưỡng ngày nay trong lễ Vu Lan được thực hành cả ở nhà chùa và ở nhà.
Ở chùa, lễ Vu Lan được tổ chức trọng thể: cờ phướn ngợp sắc vàng đỏ, chư Tăng trang nghiêm làm lễ tự tứ, là nghi thức kiểm thảo và sám hối sau ba tháng An cư kiết hạ. Sau đó, cửa chùa rộng mở, đón Phật tử vào đảnh lễ, lắng nghe kinh giảng, để cùng nuôi dưỡng lòng từ bi và tinh thần hiếu hạnh.
Trong nhà, Vu Lan lại mang một sắc thái khác: những mâm cỗ chay được bày biện tinh tươm để cúng tổ tiên; tiếng kinh vang lên, hương khói quyện vào nhau, tất cả như một lời cầu nguyện cho người thân đã mất được siêu thoát, cầu cho con cháu thêm phần hướng thiện và cầu bình an cho toàn bộ gia đình. Người xưa còn có tục cúng dường cha mẹ tổ tiên qua vàng mã, với niềm tin rằng, ngọn lửa thiêng sẽ mang theo của cải, áo quần, gửi về cõi vô hình như một sự đền đáp báo ân.
“Đền ơn đáp nghĩa – Hiếu hạnh muôn đời” thông điệp Vu lan gửi đến mọi thế hệ
Vu lan năm nay với chủ đề “Đền ơn đáp nghĩa – Hiếu hạnh muôn đời” như lời nhắc nhở đầy nhân văn về một giá trị chưa bao giờ cũ đó là lòng biết ơn và nghĩa vụ báo đáp.
Đền ơn cha mẹ bù đắp tháng ngày đã qua
Giữa nhịp sống hối hả hôm nay, nhiều người con vì mải mê công việc, đến khi ngoảnh lại mới thấy cha mẹ đã bạc mái đầu, đã lưng còng theo năm tháng. Áp lực công việc và guồng quay mưu sinh khiến những bữa cơm gia đình thưa dần, những cuộc trò chuyện cùng cha cùng mẹ ngắn ngủi hơn. Chính lúc ấy, Vu Lan trở thành khoảng lặng quý giá để ta nhìn lại, để hàn gắn những sợi dây vô hình đang bị lãng quên. Đó có thể là một bữa cơm sum vầy, một cuộc gọi chia sẻ cuộc sống thường ngày, hay một câu nói bày tỏ tình yêu mộc mạc mà chân thành “Con yêu bố, con yêu mẹ”, đôi khi một hành động nhỏ bé nhưng chan chứa tình thương.
>>> Xem thêm: Lời chúc Vu lan Ý nghĩa nhất 2025
Tri ân thầy cô và ân nhân
Trong mùa Vu Lan hiếu hạnh, bên cạnh công cha nghĩa mẹ, ta còn cúi đầu tưởng nhớ công lao thầy cô và những ân nhân đã dìu dắt, nâng đỡ ta trên đường đời. Công thầy ơn cô như ngọn đuốc soi rọi đêm dài, mở lối tri thức, dạy ta lên người, nuôi dưỡng tâm hồn và chắp cánh cho bao ước mơ bay xa. Và đâu đó, còn có những ân nhân thầm lặng, người đã trao cho ta cơ hội, giúp ta đứng dậy sau vấp ngã, gieo vào lòng ta niềm tin để bước tiếp. Để mỗi khi tháng Bảy về, ta không chỉ nhớ đến mẹ cha, mà còn lặng lẽ tri ân những bóng dáng đã đi cùng ta một đoạn đường, âm thầm làm nên con người ta hôm nay.
Đáp nghĩa Tổ quốc: Biết ơn những hy sinh thầm lặng
Đạo hiếu còn được mở rộng thành tình yêu quê hương đất nước. Hàng triệu người con Việt Nam hôm nay được sống trong hòa bình, ấm no là nhờ sự hy sinh của biết bao thế hệ cha anh.
Vu Lan không chỉ là dịp để con cháu, dâng nén hương thành kính lên tổ tiên, mà còn là khoảnh khắc để cả dân tộc lặng lòng tưởng nhớ đến những anh hùng liệt sĩ, những bậc tiền nhân đã ngã xuống cho non sông. Bởi hiếu hạnh muôn đời đâu chỉ gói trọn trong tình thân ruột thịt; đó còn là hiếu với những người Mẹ Việt Nam, với Tổ quốc, với bao thế hệ đã dâng hiến tuổi xuân và máu xương để hôm nay ta được sống trong bình yên.
Những việc làm thắp sáng đạo hiếu mùa Vu Lan
Vu lan là dịp để trở về với gia đình
Vu Lan chính là khoảng lặng thiêng liêng để mỗi người tìm đường trở về. Trở về với căn bếp thơm mùi khói bếp, với mái nhà có dáng cha ngồi lặng lẽ, bóng mẹ chờ nơi hiên; trở về để nói một lời yêu thương vốn đã chôn giấu bấy lâu, để siết chặt bàn tay tưởng như đã quen thuộc đến vô tình lãng quên.
Đôi khi, báo hiếu đâu cần điều gì to tát, chỉ cần một bữa cơm sum vầy, một lần quét dọn nhà cửa thay cha, rửa bát thay mẹ, hay đơn giản là cùng ngồi xuống lắng nghe cha mẹ kể chuyện xưa. Những điều tưởng nhỏ bé ấy, lại chính là ngọn nến ấm áp thắp sáng mùa Vu Lan, làm bừng lên hạnh phúc nơi những trái tim đã dành cả đời để yêu thương ta vô điều kiện.
Cúng lễ Rằm tháng Bảy
Trong ngày Rằm tháng Bảy, người Việt thường chuẩn bị mâm cơm dâng lên gia tiên, cúng Phật và làm lễ thí thực cho các vong linh cô hồn. Nghi lễ ấy không chỉ thể hiện lòng thành kính đối với tổ tiên, sự tôn nghiêm hướng về Tam Bảo, mà còn gửi gắm tâm nguyện từ bi, tinh thần sẻ chia cùng những linh hồn phiêu bạt không nơi nương tựa. Đó chính là nét đẹp nhân văn sâu thẳm trong văn hóa Việt: khi tưởng nhớ người thân cũng đồng thời mở rộng tình thương đến muôn loài, để lòng hiếu hạnh và đức từ bi cùng hòa quyện trong mùa Vu Lan báo hiếu.
Bông hồng cài áo
Một trong những nghi thức đẹp và xúc động nhất mùa Vu Lan là lễ bông hồng cài áo. Người còn cha mẹ sẽ cài bông hồng đỏ, người mất cha hoặc mẹ cài bông hồng trắng. Chỉ một bông hoa nhỏ thôi nhưng khơi dậy bao cảm xúc, bao niềm tri ân và tiếc nuối. Ai còn cha mẹ hãy trân trọng, ai đã mất cha mẹ hãy nhớ tưởng niệm và sống sao cho xứng đáng với sự hy sinh của cha mẹ. Một nén hương dâng lên, một lời cầu nguyện, một bữa cơm sum vầy, một cái nắm tay thật chặt đôi khi chỉ cần thế thôi, là đã đủ cho một mùa báo hiếu ý nghĩa.
Các hoạt động thiện nguyện
Vu Lan còn là dịp để tinh thần tri ân lan tỏa trong cộng đồng qua những hoạt động “đền ơn đáp nghĩa”. Đó là những chuyến thăm hỏi, động viên Mẹ Việt Nam anh hùng, những gia đình liệt sĩ còn mang nỗi nhớ thương. Đó là những phần quà gửi đến người già neo đơn, những vòng tay chở che dành cho trẻ em mồ côi. Từng nghĩa cử nhỏ bé nhưng chan chứa yêu thương ấy đã làm phong phú thêm ý nghĩa của mùa Vu Lan, biến đạo hiếu trong gia đình thành sức mạnh gắn kết cộng đồng, để tình thương không chỉ dừng lại nơi mái nhà, mà còn tỏa sáng khắp muôn nơi.
Từ những việc làm thiện nguyện trong mùa Vu Lan, ta thấy đạo hiếu không còn khép kín trong phạm vi gia đình, mà đã mở rộng thành lòng nhân ái đối với cộng đồng và Tổ quốc. Hiếu với cha mẹ là gốc rễ, nhưng khi lan tỏa thành sự tri ân người có công, sự sẻ chia với người yếu thế, đó chính là “hiếu hạnh muôn đời” một giá trị bất biến mà dân tộc ta luôn gìn giữ. Bởi hiếu không chỉ là yêu thương cha mẹ, mà còn là biết sống tử tế, biết giúp đỡ nhau, để tình yêu thương lan tỏa thành sức mạnh gắn kết, làm nên cội nguồn bền vững cho hôm nay và mai sau.
Bởi, “Đền ơn đáp nghĩa – Hiếu hạnh muôn đời” không chỉ là chủ đề một mùa lễ Vu lan năm nay, còn là kim chỉ nam cho cách ta sống, cách ta yêu thương và cách làm người. Khi mỗi người con biết giữ trọn đạo hiếu, khi mỗi mái nhà biết nuôi dưỡng tình thân, khi mỗi cộng đồng cùng nhau bồi đắp nghĩa tình, thì Vu Lan sẽ không còn gói gọn trong tháng Bảy. Nó sẽ hiện diện trong từng ánh mắt yêu thương, trong từng vòng tay sẻ chia, trong từng khoảnh khắc ta biết mở lòng và sống trọn nghĩa tình.
Mùa Vu Lan lại về, hãy để lòng mình lắng đọng, để yêu thương cất lời, để hiếu hạnh tỏa sáng trong từng hành động nhỏ bé.
Tin liên quan
30+ Lời chúc Vu Lan báo hiếu hay và ý nghĩa nhất 2025
Ứng dụng 27/08/2025 14:19:25

30+ Lời chúc Vu Lan báo hiếu hay và ý nghĩa nhất 2025
Ứng dụng 27-08-2025 14:19:25
Tìm hiểu sự tích tết Trung thu
Chưa phân loại 26/08/2025 13:36:54

Tìm hiểu sự tích tết Trung thu
Chưa phân loại 26-08-2025 13:36:54
Tổng hợp 63 lời chúc Trung thu độc đáo, ý nghĩa
Chưa phân loại 21/08/2025 14:55:12

Tổng hợp 63 lời chúc Trung thu độc đáo, ý nghĩa
Chưa phân loại 21-08-2025 14:55:12
Cung kính đến đâu, lợi ích đến đó!
Chưa phân loại 06/02/2025 23:52:38

Cung kính đến đâu, lợi ích đến đó!
Chưa phân loại 06-02-2025 23:52:38
Chim bay thú chạy, là để nuôi người, nay cấm sát sanh há là trái ý trời?
Chưa phân loại 04/02/2025 11:28:27

Chim bay thú chạy, là để nuôi người, nay cấm sát sanh há là trái ý trời?
Chưa phân loại 04-02-2025 11:28:27